TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トレーラー

từ thông dụng
torērā giọng máy của trình duyệt

トレーラー nghĩa là Rơ-moóc.

Nghĩa của トレーラー

Danh từ

  1. Rơ-moóc.

Cách viết khác: トレーラ, トレイラー, トレイラ

Câu ví dụ với トレーラー

  • トレーラーがその車についている。 Cái rơmoóc đi kèm với ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trailer (vehicle)
  • Danh từ semi-trailer truck
  • Danh từ trailer (for a film, video game, etc.)

Câu hỏi thường gặp

トレーラー nghĩa là gì?

トレーラー (danh từ) nghĩa là Rơ-moóc.

トレーラー đọc là gì?

トレーラー đọc là トレーラー (romaji: torērā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.