トレーラー
トレーラー nghĩa là Rơ-moóc.
Nghĩa của トレーラー
Danh từ
- Rơ-moóc.
Cách viết khác: トレーラ, トレイラー, トレイラ
Câu ví dụ với トレーラー
- トレーラーがその車についている。 Cái rơmoóc đi kèm với ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trailer (vehicle)
- Danh từ semi-trailer truck
- Danh từ trailer (for a film, video game, etc.)
Câu hỏi thường gặp
トレーラー nghĩa là gì?
トレーラー (danh từ) nghĩa là Rơ-moóc.
トレーラー đọc là gì?
トレーラー đọc là トレーラー (romaji: torērā).