トランス
từ thông dụng
toransu
giọng máy của trình duyệt
トランス nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
Nghĩa của トランス
Danh từ
- Máy biến thế, máy biến áp.
Từ liên quan với トランス
Từ ghép có トランス
- トランスポンダー — Bộ phát đáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transformer
Câu hỏi thường gặp
トランス nghĩa là gì?
トランス (danh từ) nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
トランス đọc là gì?
トランス đọc là トランス (romaji: toransu).