TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トポロジー

toporojī giọng máy của trình duyệt

トポロジー nghĩa là tô pô học.

Nghĩa của トポロジー

Danh từ

  1. Tô pô học.

Cách viết khác: トポロジ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ topology

Câu hỏi thường gặp

トポロジー nghĩa là gì?

トポロジー (danh từ) nghĩa là tô pô học.

トポロジー đọc là gì?

トポロジー đọc là トポロジー (romaji: toporojī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.