ドリー
từ thông dụng
dorī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ドリー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dolly
Cách viết khác: ドーリー
Từ ghép có ドリー
- ランドリー — Phòng giặt là, tiệm giặt là.
- ドリーム — Giấc mơ.
- ユーザーフレンドリー — Tiện lợi.
- ドリームキャッチャー — Lưới bắt giữ giấc mơ, lưới giấc mơ.