TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トーゴ

tên riêng
tōgo giọng máy của trình duyệt

トーゴ nghĩa là Tô-gô.

Nghĩa của トーゴ

Danh từ riêng

  1. Tô-gô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Togo

Câu hỏi thường gặp

トーゴ nghĩa là gì?

トーゴ (danh từ riêng) nghĩa là Tô-gô.

トーゴ đọc là gì?

トーゴ đọc là トーゴ (romaji: tōgo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.