ドメイン
domein
giọng máy của trình duyệt
ドメイン nghĩa là Tên miền.
Nghĩa của ドメイン
Danh từ
- Tên miền.
Từ ghép có ドメイン
- パブリックドメイン — Phạm vi công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domain
- Danh từ domain name (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ドメイン nghĩa là gì?
ドメイン (danh từ) nghĩa là Tên miền.
ドメイン đọc là gì?
ドメイン đọc là ドメイン (romaji: domein).