JLPT N2từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
torēningugiọng máy của trình duyệt
トレーニング nghĩa là sự đào tạo.
Nghĩa của トレーニング
Danh từ
Sự đào tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ training (for a skill, job, sport, etc.); practice
Danh từ working out; workout; (strength, weight) training
Câu hỏi thường gặp
トレーニング nghĩa là gì?
トレーニング (danh từ) nghĩa là sự đào tạo.
トレーニング đọc là gì?
トレーニング đọc là トレーニング (romaji: torēningu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.