ドラム
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
doramu
giọng máy của trình duyệt
ドラム nghĩa là trống.
Nghĩa của ドラム
Danh từ
- Trống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drum; drums; drum kit
Câu hỏi thường gặp
ドラム nghĩa là gì?
ドラム (danh từ) nghĩa là trống.
ドラム đọc là gì?
ドラム đọc là ドラム (romaji: doramu).