TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドンキホーテ

tên riêng
donkihōte giọng máy của trình duyệt

ドンキホーテ nghĩa là Đôn Ki-hô-tê, Đông Ki-sốt.

Nghĩa của ドンキホーテ

Danh từ riêng

  1. Đôn Ki-hô-tê, Đông Ki-sốt.

Cách viết khác: ドン・キホーテ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Don Quixote (book, titular character)
  • Danh từ Don Quijote (discount chain store)

Câu hỏi thường gặp

ドンキホーテ nghĩa là gì?

ドンキホーテ (danh từ riêng) nghĩa là Đôn Ki-hô-tê, Đông Ki-sốt.

ドンキホーテ đọc là gì?

ドンキホーテ đọc là ドンキホーテ (romaji: donkihōte).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.