TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トマト

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tomato giọng máy của trình duyệt

トマト nghĩa là cà chua.

Nghĩa của トマト

Danh từ

  1. Cà chua.

Từ ghép có トマト

Câu ví dụ với トマト

  • トムはトマトが好きですか。 Tom có thích cà chua không?Tatoeba #200026
  • 厳密に言うと、トマトは果物です。 Nói đúng ra, cà chua là một loại quả.Tatoeba #174970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tomato (Solanum lycopersicum)

Câu hỏi thường gặp

トマト nghĩa là gì?

トマト (danh từ) nghĩa là cà chua.

トマト đọc là gì?

トマト đọc là トマト (romaji: tomato).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.