トマト
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tomato
giọng máy của trình duyệt
トマト nghĩa là cà chua.
Nghĩa của トマト
Danh từ
- Cà chua.
Từ ghép có トマト
- トマトソース — Nước xốt cà chua.
Câu ví dụ với トマト
- トムはトマトが好きですか。 Tom có thích cà chua không?Tatoeba #200026
- 厳密に言うと、トマトは果物です。 Nói đúng ra, cà chua là một loại quả.Tatoeba #174970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tomato (Solanum lycopersicum)
Câu hỏi thường gặp
トマト nghĩa là gì?
トマト (danh từ) nghĩa là cà chua.
トマト đọc là gì?
トマト đọc là トマト (romaji: tomato).