TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドップラー効果(こうか)

tên riêng
ドップラーこうかdoppurākōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 効 hiệu·果 quả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ドップラー効果 nghĩa là hiệu ứng doppler.

Nghĩa của ドップラー効果

Danh từ riêng

  1. Hiệu ứng doppler.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Doppler effect

Câu hỏi thường gặp

ドップラー効果 nghĩa là gì?

ドップラー効果 (danh từ riêng) nghĩa là hiệu ứng doppler.

ドップラー効果 đọc là gì?

ドップラー効果 đọc là ドップラーこうか (romaji: doppurākōka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.