トラック
Nghĩa của トラック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truck; lorry
Từ ghép có トラック
- サウンドトラック — Nhạc phim.
- ピックアップトラック — Xe bán tải.
Câu ví dụ với トラック
- そのトラックは家具を積んでいる。 Chiếc xe tải đó đang chất đầy nội thất.Tatoeba #212879
- 犬はトラックにはねられた。 Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.