ドリル
JLPT N1 từ thông dụng
doriru
giọng máy của trình duyệt
ドリル nghĩa là máy khoan.
Nghĩa của ドリル
Danh từ
- Máy khoan.
Từ ghép có ドリル
- マンドリル — Khỉ mặt chó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drill bit; drill
- Danh từ drill (practice)
- Danh từ drill (Mandrillus leucophaeus)
Câu hỏi thường gặp
ドリル nghĩa là gì?
ドリル (danh từ) nghĩa là máy khoan.
ドリル đọc là gì?
ドリル đọc là ドリル (romaji: doriru).