TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドリル

JLPT N1 từ thông dụng
doriru giọng máy của trình duyệt

ドリル nghĩa là máy khoan.

Nghĩa của ドリル

Danh từ

  1. Máy khoan.

Từ ghép có ドリル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drill bit; drill
  • Danh từ drill (practice)
  • Danh từ drill (Mandrillus leucophaeus)

Câu hỏi thường gặp

ドリル nghĩa là gì?

ドリル (danh từ) nghĩa là máy khoan.

ドリル đọc là gì?

ドリル đọc là ドリル (romaji: doriru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.