TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トロフィー

từ thông dụng
torofī giọng máy của trình duyệt

トロフィー nghĩa là chiếc cúp.

Nghĩa của トロフィー

Danh từ

  1. Chiếc cúp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trophy

Câu hỏi thường gặp

トロフィー nghĩa là gì?

トロフィー (danh từ) nghĩa là chiếc cúp.

トロフィー đọc là gì?

トロフィー đọc là トロフィー (romaji: torofī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.