ドタバタ
từ thông dụng
dotabata
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ドタバタ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ noisily (running around); with heavy feet (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ in a fluster; in a flurry; in a panic (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ slapstick (viết tắt)
Cách viết khác: どたばた