ドラフト
từ thông dụng
dorafuto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ドラフト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ draft (esp. in baseball)
- Danh từ draft; rough copy; rough sketch
- Danh từ draught (beer); draft
- Danh từ draft (air current); draught