TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トランク

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
toranku giọng máy của trình duyệt

トランク nghĩa là cốp, va li, rương hành lý.

Nghĩa của トランク

Danh từ

  1. Cốp, va li, rương hành lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suitcase; trunk
  • Danh từ trunk (of a car); boot
  • Danh từ (trunk) line

Câu hỏi thường gặp

トランク nghĩa là gì?

トランク (danh từ) nghĩa là cốp, va li, rương hành lý.

トランク đọc là gì?

トランク đọc là トランク (romaji: toranku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.