トランク
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
toranku
giọng máy của trình duyệt
トランク nghĩa là cốp, va li, rương hành lý.
Nghĩa của トランク
Danh từ
- Cốp, va li, rương hành lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suitcase; trunk
- Danh từ trunk (of a car); boot
- Danh từ (trunk) line
Câu hỏi thường gặp
トランク nghĩa là gì?
トランク (danh từ) nghĩa là cốp, va li, rương hành lý.
トランク đọc là gì?
トランク đọc là トランク (romaji: toranku).