TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドラゴン

từ thông dụng
doragon giọng máy của trình duyệt

ドラゴン nghĩa là rồng.

Nghĩa của ドラゴン

Danh từ

  1. Rồng.

Từ liên quan với ドラゴン

Từ ghép có ドラゴン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragon (as depicted in Western myths)

Câu hỏi thường gặp

ドラゴン nghĩa là gì?

ドラゴン (danh từ) nghĩa là rồng.

ドラゴン đọc là gì?

ドラゴン đọc là ドラゴン (romaji: doragon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.