TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トランスポンダー

từ thông dụng
toransupondā giọng máy của trình duyệt

トランスポンダー nghĩa là bộ phát đáp.

Nghĩa của トランスポンダー

Danh từ

  1. Bộ phát đáp.

Cách viết khác: トランスポンダ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transponder

Câu hỏi thường gặp

トランスポンダー nghĩa là gì?

トランスポンダー (danh từ) nghĩa là bộ phát đáp.

トランスポンダー đọc là gì?

トランスポンダー đọc là トランスポンダー (romaji: toransupondā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.