TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トロツキスト

tên riêng
torotsukisuto giọng máy của trình duyệt

トロツキスト nghĩa là Tơ-rốt-kít.

Nghĩa của トロツキスト

Danh từ riêng

  1. Tơ-rốt-kít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Trotskyist; Trotskyite

Câu hỏi thường gặp

トロツキスト nghĩa là gì?

トロツキスト (danh từ riêng) nghĩa là Tơ-rốt-kít.

トロツキスト đọc là gì?

トロツキスト đọc là トロツキスト (romaji: torotsukisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.