TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドリーム

từ thông dụng
dorīmu giọng máy của trình duyệt

ドリーム nghĩa là giấc mơ.

Nghĩa của ドリーム

Danh từ

  1. Giấc mơ.

Từ ghép có ドリーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dream

Câu hỏi thường gặp

ドリーム nghĩa là gì?

ドリーム (danh từ) nghĩa là giấc mơ.

ドリーム đọc là gì?

ドリーム đọc là ドリーム (romaji: dorīmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.