ドリーム
từ thông dụng
dorīmu
giọng máy của trình duyệt
ドリーム nghĩa là giấc mơ.
Nghĩa của ドリーム
Danh từ
- Giấc mơ.
Từ ghép có ドリーム
- アメリカンドリーム — Giấc mơ mĩ, giấc mơ mỹ.
- ドリームキャッチャー — Lưới bắt giữ giấc mơ, lưới giấc mơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dream
Câu hỏi thường gặp
ドリーム nghĩa là gì?
ドリーム (danh từ) nghĩa là giấc mơ.
ドリーム đọc là gì?
ドリーム đọc là ドリーム (romaji: dorīmu).