TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トレー

từ thông dụng
torē giọng máy của trình duyệt

トレー nghĩa là mâm, khay.

Nghĩa của トレー

Danh từ

  1. Mâm, khay.

Cách viết khác: トレイ

Từ ghép có トレー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tray

Câu hỏi thường gặp

トレー nghĩa là gì?

トレー (danh từ) nghĩa là mâm, khay.

トレー đọc là gì?

トレー đọc là トレー (romaji: torē).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.