トレー
từ thông dụng
torē
giọng máy của trình duyệt
トレー nghĩa là mâm, khay.
Nghĩa của トレー
Danh từ
- Mâm, khay.
Cách viết khác: トレイ
Từ ghép có トレー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tray
Câu hỏi thường gặp
トレー nghĩa là gì?
トレー (danh từ) nghĩa là mâm, khay.
トレー đọc là gì?
トレー đọc là トレー (romaji: torē).