トーク
từ thông dụng
tōku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của トーク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talk (esp. by a talk-show host, or by a stage musician to the audience between songs); banter; chat
- Danh từ talk show (viết tắt)