TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トラベラーズチェック

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
toraberāzuchekku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của トラベラーズチェック

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traveller's cheque; traveler's check

Cách viết khác: トラベラーチェック, トラベラーズ・チェック, トラベラー・チェック

Câu ví dụ với トラベラーズチェック

  • トラベラーズチェックは持ってねーのか。 Mày có mang theo séc du lịch không?Tatoeba #199727

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.