TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドイモイ

tên riêng
doimoi giọng máy của trình duyệt

ドイモイ nghĩa là đổi mới.

Nghĩa của ドイモイ

Danh từ riêng

  1. Đổi Mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Doi Moi (Vietnamese economic reforms initiated in 1986)

Câu hỏi thường gặp

ドイモイ nghĩa là gì?

ドイモイ (danh từ riêng) nghĩa là đổi mới.

ドイモイ đọc là gì?

ドイモイ đọc là ドイモイ (romaji: doimoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.