ドイモイ
tên riêng
doimoi
giọng máy của trình duyệt
ドイモイ nghĩa là đổi mới.
Nghĩa của ドイモイ
Danh từ riêng
- Đổi Mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Doi Moi (Vietnamese economic reforms initiated in 1986)
Câu hỏi thường gặp
ドイモイ nghĩa là gì?
ドイモイ (danh từ riêng) nghĩa là đổi mới.
ドイモイ đọc là gì?
ドイモイ đọc là ドイモイ (romaji: doimoi).