TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドゥシャンベ

tên riêng
dōshanbe giọng máy của trình duyệt

ドゥシャンベ nghĩa là Đu-san-be.

Nghĩa của ドゥシャンベ

Danh từ riêng

  1. Đu-san-be.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Dushanbe (Tajikistan)

Câu hỏi thường gặp

ドゥシャンベ nghĩa là gì?

ドゥシャンベ (danh từ riêng) nghĩa là Đu-san-be.

ドゥシャンベ đọc là gì?

ドゥシャンベ đọc là ドゥシャンベ (romaji: dōshanbe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.