TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドアベル

doaberu giọng máy của trình duyệt

ドアベル nghĩa là chuông cửa.

Nghĩa của ドアベル

Danh từ

  1. Chuông cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doorbell

Câu hỏi thường gặp

ドアベル nghĩa là gì?

ドアベル (danh từ) nghĩa là chuông cửa.

ドアベル đọc là gì?

ドアベル đọc là ドアベル (romaji: doaberu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.