TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドット

từ thông dụng
dotto giọng máy của trình duyệt

ドット nghĩa là điểm ảnh.

Nghĩa của ドット

Danh từ

  1. Điểm ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dot; point
  • Danh từ polka dots
  • Danh từ dot; pixel

Câu hỏi thường gặp

ドット nghĩa là gì?

ドット (danh từ) nghĩa là điểm ảnh.

ドット đọc là gì?

ドット đọc là ドット (romaji: dotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.