ドット
từ thông dụng
dotto
giọng máy của trình duyệt
ドット nghĩa là điểm ảnh.
Nghĩa của ドット
Danh từ
- Điểm ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dot; point
- Danh từ polka dots
- Danh từ dot; pixel
Câu hỏi thường gặp
ドット nghĩa là gì?
ドット (danh từ) nghĩa là điểm ảnh.
ドット đọc là gì?
ドット đọc là ドット (romaji: dotto).