トランプ
Nghĩa của トランプ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (Western) playing cards
Cách viết khác: トラムプ
Từ ghép có トランプ
- トランプ占い — Phép bói bài.
Câu ví dụ với トランプ
- 「トランプしたいなあ」「私も」 "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #4938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).