トリウム
từ thông dụng
toriumu
giọng máy của trình duyệt
トリウム nghĩa là thori.
Nghĩa của トリウム
Danh từ
- Thori.
Từ ghép có トリウム
- ナトリウム — Natri, chất muối.
- 水酸化ナトリウム — Natri hiđroxit.
- イットリウム — Ytri.
- グルタミン酸ナトリウム — Bột ngọt, mì chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thorium (Th)
Câu hỏi thường gặp
トリウム nghĩa là gì?
トリウム (danh từ) nghĩa là thori.
トリウム đọc là gì?
トリウム đọc là トリウム (romaji: toriumu).