トリップ
từ thông dụng
torippu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của トリップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trip; excursion
- Danh từ (drug) trip
- Danh từ entering another world (in fantasy fiction)
- Danh từ tripcode (hash code of a password, used for signing posts anonymously on imageboards)
Từ ghép có トリップ
- ストリップ — Điệu múa thoát y, thoát y vũ.