ドイツみんしゅきょうわこくdoitsuminshukyōwakokugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt民 dân·主 chủ·共 cộng·和 hòa·国 quốc
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ドイツ民主共和国 nghĩa là Cộng hoà Dân chủ Đức.
Nghĩa của ドイツ民主共和国
Danh từ riêng
Cộng hoà Dân chủ Đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ German Democratic Republic; East Germany
Câu hỏi thường gặp
ドイツ民主共和国 nghĩa là gì?
ドイツ民主共和国 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng hoà Dân chủ Đức.
ドイツ民主共和国 đọc là gì?
ドイツ民主共和国 đọc là ドイツみんしゅきょうわこく (romaji: doitsuminshukyōwakoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.