トロール
từ thông dụng
torōru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của トロール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trawl (net)
Từ ghép có トロール
- パトロール — Việc tuần tra.
- リモートコントロール — Điều khiển từ xa, điều khiển.
- セルフコントロール — Sự tự chủ.