TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トーテム

tōtemu giọng máy của trình duyệt

トーテム nghĩa là vật tổ.

Nghĩa của トーテム

Danh từ

  1. Tô-tem, vật tổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ totem

Câu hỏi thường gặp

トーテム nghĩa là gì?

トーテム (danh từ) nghĩa là vật tổ.

トーテム đọc là gì?

トーテム đọc là トーテム (romaji: tōtemu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.