トーテム
tōtemu
giọng máy của trình duyệt
トーテム nghĩa là vật tổ.
Nghĩa của トーテム
Danh từ
- Tô-tem, vật tổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ totem
Câu hỏi thường gặp
トーテム nghĩa là gì?
トーテム (danh từ) nghĩa là vật tổ.
トーテム đọc là gì?
トーテム đọc là トーテム (romaji: tōtemu).