TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドブニウム

dobuniumu giọng máy của trình duyệt

ドブニウム nghĩa là dubni.

Nghĩa của ドブニウム

Danh từ

  1. Dubni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dubnium (Db)

Câu hỏi thường gặp

ドブニウム nghĩa là gì?

ドブニウム (danh từ) nghĩa là dubni.

ドブニウム đọc là gì?

ドブニウム đọc là ドブニウム (romaji: dobuniumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.