ドブニウム
dobuniumu
giọng máy của trình duyệt
ドブニウム nghĩa là dubni.
Nghĩa của ドブニウム
Danh từ
- Dubni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dubnium (Db)
Câu hỏi thường gặp
ドブニウム nghĩa là gì?
ドブニウム (danh từ) nghĩa là dubni.
ドブニウム đọc là gì?
ドブニウム đọc là ドブニウム (romaji: dobuniumu).