ドラマ
dorama
giọng máy của trình duyệt
ドラマ nghĩa là phim truyền hình, kịch, tuồng.
Nghĩa của ドラマ
Danh từ
- Phim truyền hình, kịch, tuồng.
Từ liên quan với ドラマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (non-documentary) television series; TV drama; teledrama; play (viết tắt)
- Danh từ drama; dramatic incident; spectacle; tragedy
Câu hỏi thường gặp
ドラマ nghĩa là gì?
ドラマ (danh từ) nghĩa là phim truyền hình, kịch, tuồng.
ドラマ đọc là gì?
ドラマ đọc là ドラマ (romaji: dorama).