TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドラマ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dorama giọng máy của trình duyệt

ドラマ nghĩa là phim truyền hình, kịch, tuồng.

Nghĩa của ドラマ

Danh từ

  1. Phim truyền hình, kịch, tuồng.

Từ liên quan với ドラマ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (non-documentary) television series; TV drama; teledrama; play (viết tắt)
  • Danh từ drama; dramatic incident; spectacle; tragedy

Câu hỏi thường gặp

ドラマ nghĩa là gì?

ドラマ (danh từ) nghĩa là phim truyền hình, kịch, tuồng.

ドラマ đọc là gì?

ドラマ đọc là ドラマ (romaji: dorama).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.