TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トースター

từ thông dụng
tōsutā giọng máy của trình duyệt

トースター nghĩa là máy nướng bánh mì.

Nghĩa của トースター

Danh từ

  1. Máy nướng bánh mì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toaster

Câu hỏi thường gặp

トースター nghĩa là gì?

トースター (danh từ) nghĩa là máy nướng bánh mì.

トースター đọc là gì?

トースター đọc là トースター (romaji: tōsutā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.