TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドキュメンタリー

từ thông dụng
dokyumentarī giọng máy của trình duyệt

ドキュメンタリー nghĩa là phim tài liệu.

Nghĩa của ドキュメンタリー

Danh từ

  1. Phim tài liệu.

Cách viết khác: ドキュメンタリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ documentary

Câu hỏi thường gặp

ドキュメンタリー nghĩa là gì?

ドキュメンタリー (danh từ) nghĩa là phim tài liệu.

ドキュメンタリー đọc là gì?

ドキュメンタリー đọc là ドキュメンタリー (romaji: dokyumentarī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.