TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トルコ語(ご)

tên riêng
トルコごtorukogo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

トルコ語 nghĩa là tiếng thổ nhĩ kỳ, tiếng thổ.

Nghĩa của トルコ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng thổ nhĩ kỳ, tiếng thổ.

Câu ví dụ với トルコ語

  • 私はトルコ語を話しません。 Tôi không biết nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.Tatoeba #4213271

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Turkish (language)

Câu hỏi thường gặp

トルコ語 nghĩa là gì?

トルコ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng thổ nhĩ kỳ, tiếng thổ.

トルコ語 đọc là gì?

トルコ語 đọc là トルコご (romaji: torukogo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.