ドミノ
từ thông dụng
domino
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ドミノ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domino (game); dominoes
- Danh từ domino effect (viết tắt)
Từ ghép có ドミノ
- ドミノ効果 — Hiệu ứng domino.