TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トン

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ton giọng máy của trình duyệt

トン nghĩa là tấn.

Nghĩa của トン

Danh từ

  1. Tấn.

Cách viết khác: 屯, 噸, 瓲

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ton (esp. a metric ton, i.e. 1000 kg); tonne

Câu hỏi thường gặp

トン nghĩa là gì?

トン (danh từ) nghĩa là tấn.

トン đọc là gì?

トン đọc là トン (romaji: ton).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.