トン
ton
giọng máy của trình duyệt
トン nghĩa là tấn.
Nghĩa của トン
Danh từ
- Tấn.
Cách viết khác: 屯, 噸, 瓲
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ton (esp. a metric ton, i.e. 1000 kg); tonne
Câu hỏi thường gặp
トン nghĩa là gì?
トン (danh từ) nghĩa là tấn.
トン đọc là gì?
トン đọc là トン (romaji: ton).