Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
トルクメン語 nghĩa là tiếng Turkmen.
Nghĩa của トルクメン語
Danh từ
Tiếng Turkmen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Turkmen (language)
Câu hỏi thường gặp
トルクメン語 nghĩa là gì?
トルクメン語 (danh từ) nghĩa là tiếng Turkmen.
トルクメン語 đọc là gì?
トルクメン語 đọc là トルクメンご (romaji: torukumengo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.