トリック
từ thông dụng
torikku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của トリック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trick
- Danh từ plot device; mystery-fiction trope
Từ ghép có トリック
- メトリック — Mêtric.
- トリックオアトリート — Cho kẹo hay bị ghẹo, lừa hay lộc.