TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トルクメニスタン

tên riêng
torukumenisutan giọng máy của trình duyệt

トルクメニスタン nghĩa là Tuốc-mê-ni-xtan.

Nghĩa của トルクメニスタン

Danh từ riêng

  1. Tuốc-mê-ni-xtan.

Cách viết khác: トゥルクメニスタン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Turkmenistan

Câu hỏi thường gặp

トルクメニスタン nghĩa là gì?

トルクメニスタン (danh từ riêng) nghĩa là Tuốc-mê-ni-xtan.

トルクメニスタン đọc là gì?

トルクメニスタン đọc là トルクメニスタン (romaji: torukumenisutan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.