ドワーフ
dowāfu
giọng máy của trình duyệt
ドワーフ nghĩa là chú lùn.
Nghĩa của ドワーフ
Danh từ
- Chú lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dwarf (esp. in folklore or fantasy literature)
Câu hỏi thường gặp
ドワーフ nghĩa là gì?
ドワーフ (danh từ) nghĩa là chú lùn.
ドワーフ đọc là gì?
ドワーフ đọc là ドワーフ (romaji: dowāfu).