TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

現存(げんぞん)

げんぞんgenzon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆN TỒN 現 hiện·存 tồn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tồn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

現存 nghĩa là hiện tồn.

Nghĩa của 現存

Danh từ

  1. Hiện tồn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: げんそん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ existing; living; extant

Câu hỏi thường gặp

現存 nghĩa là gì?

現存 (danh từ) nghĩa là hiện tồn.

現存 đọc là gì?

現存 đọc là げんぞん (romaji: genzon).

Âm Hán Việt của 現存 là gì?

Âm Hán Việt của 現存 là "hiện tồn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.