TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原生(げんせい)

từ thông dụng
げんせいgensei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN SINH 原 nguyên·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原生 nghĩa là nguyên sinh.

Nghĩa của 原生

Danh từ

  1. Nguyên sinh. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 原生

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ primeval; primordial; primitive; pristine

Câu hỏi thường gặp

原生 nghĩa là gì?

原生 (danh từ) nghĩa là nguyên sinh.

原生 đọc là gì?

原生 đọc là げんせい (romaji: gensei).

Âm Hán Việt của 原生 là gì?

Âm Hán Việt của 原生 là "nguyên sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.