月曜日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt diệu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
月曜日 nghĩa là thứ hai, ngày thứ hai.
Nghĩa của 月曜日
Danh từ
- Thứ hai.
- Ngày thứ hai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 月曜日
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 月曜日
- トムは月曜日に来て翌日帰った。 Tom đã đến vào ngày thứ Hai và quay về vào ngày hôm sau.Tatoeba #199954
- 月曜日にはバスはたいてい遅れる。 Xe buýt hay đến trễ vào ngày thứ hai.Tatoeba #175601
- 5月10日月曜日の午後3時に東京駅八重洲中央口で待ち合わせをしていただけませんか。 Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?Tatoeba #235150
- 残念ながら、月曜日には行けないと思います。 Tao e rằng tụi tao không thể đi vào ngày thứ 2. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Monday
Câu hỏi thường gặp
月曜日 nghĩa là gì?
月曜日 (danh từ) nghĩa là thứ hai, ngày thứ hai.
月曜日 đọc là gì?
月曜日 đọc là げつようび (romaji: getsuyōbi).
Âm Hán Việt của 月曜日 là gì?
Âm Hán Việt của 月曜日 là "nguyệt diệu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.