Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngôn ngữ giao hoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
言語交換 nghĩa là trao đổi ngôn ngữ.
Nghĩa của 言語交換
Danh từ
Trao đổi ngôn ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ language exchange
Câu hỏi thường gặp
言語交換 nghĩa là gì?
言語交換 (danh từ) nghĩa là trao đổi ngôn ngữ.
言語交換 đọc là gì?
言語交換 đọc là げんごこうかん (romaji: gengokōkan).
Âm Hán Việt của 言語交換 là gì?
Âm Hán Việt của 言語交換 là "ngôn ngữ giao hoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.