原
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 原
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố original; primitive; primary; fundamental; proto-
Từ ghép có 原
- 原因 — Nguyên nhân.
- 野原 — Cánh đồng.
- 原子力 — Nguyên tử lực, năng lượng hạt nhân.
- 原文 — Nguyên văn.
- 原子爆弾 — Bom nguyên tử.
- 原則 — Nguyên tắc, nguyên lý, nguyên lí.
- 原料 — Nguyên liệu.
- 原子 — Nguyên tử.
- 原理 — Nguyên lý, nguyên lí, nguyên tắc.
- 原爆 — Bom nguyên tử.
- 草原 — Thảo nguyên, đồng cỏ.
- 平原 — Bình nguyên, đồng bằng.
- 原始 — Nguyên thuỷ.
- 原本 — Nguyên bản.
- 原野 — Cánh đồng.
- 原告 — Nguyên cáo, nguyên đơn.
- 高原 — Cao nguyên.
- 原子核 — Hạt nhân.
- 原点 — Gốc toạ độ.
- 原子炉 — Lò phản ứng hạt nhân.
- 原型 — Nguyên hình, nguyên mẫu.
- 原生 — Nguyên sinh.
- 抗原 — Kháng nguyên.
- 原初 — Nguồn gốc.
- 原付 — Xe đạp điện.
- 原動機 — Động cơ, mô-tơ.
- 原罪 — Nguyên tội.
- 原子価 — Hóa trị.
- 原生動物 — Động vật nguyên sinh.
- 原生林 — Rừng nguyên sinh.